chất chưởng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thất thường, không ổn định, hay thay đổi: Dùng để chỉ tính cách, lời nói hoặc hành động của một người không kiên định, không đáng tin cậy, dễ thay đổi.
- Chông chênh, không vững chắc: Dùng để chỉ trạng thái vật lý của một đồ vật không cân bằng, dễ đổ, dễ lung lay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (chỉ người):
- Anh ta là người rất chất chưởng, hôm nay đồng ý, ngày mai có thể đổi ý.
- Đừng tin lời hứa của hắn, hắn ăn nói chất chưởng lắm.
- Tính từ (chỉ vật):
- Cái bàn này chất chưởng quá, đặt cốc nước lên là nghiêng.
- Chiếc tủ cũ chất chưởng, mở cửa ra là nghe cót két.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chất cha chất chưởng": Lặp lại để nhấn mạnh mức độ thất thường, không ổn định rất cao.
- Tính nết nó chất cha chất chưởng, chẳng ai đoán được nó sẽ làm gì tiếp theo.
- Dùng để phê phán một cách khinh bỉ sự thiếu chín chắn, đáng tin cậy của một người.
- Làm việc gì cũng phải cho ra hồn, đừng có chất chưởng như thế.
Biến thể và từ gần giống
- Bất nhất (tính từ): Không thống nhất, trước sau không như một (thường dùng cho lời nói, ý kiến).
- Thất thường (tính từ): Không đều đặn, lúc thế này lúc thế khác.
- Chông chênh (tính từ): Không vững, ở trạng thái dễ đổ, dễ ngã (thường dùng cho vật).
Từ đồng nghĩa
- Lật lọng: Thay đổi ý kiến, thái độ một cách tráo trở, không giữ lời hứa.
- Ba phải: Không có lập trường riêng, dễ dàng nghe theo ý kiến của người khác.
- Không đâu vào đâu: Thiếu nghiêm túc, thiếu ổn định, không ra thể thống gì.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Gió chiều nào che chiều ấy: Cơ hội chủ nghĩa, theo phe nào có lợi thì theo (cùng thể hiện tính không kiên định).
- Nói một đàng làm một nẻo: Lời nói và hành động trái ngược nhau (thể hiện sự không đáng tin).